被毒死 bị độc tử Hán Việt: bị độc tử Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 毒 (độc) + 死 (tử)Hán Việtbị độc tửCấu tạo被 + 毒 + 死 · bị + độc + tử nghĩa thành phần: bị + độc + tử