被沒收 bèi mò shōu · bị một thu Hán Việt: bị một thu · Pinyin: bèi mò shōu Tổng quan bị mất Cấu tạo: 被 (bị) + 沒 (một) + 收 (thu)Pinyinbèi mò shōuHán Việtbị một thuCấu tạo被 + 沒 + 收 · bị + một + thu nghĩa thành phần: bị + một + thu Nghĩa ViệtCihui bị mất