被治療 bèi zhì liáo · bị trì liệu Hán Việt: bị trì liệu · Pinyin: bèi zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 治 (trì) + 療 (liệu)Pinyinbèi zhì liáoHán Việtbị trì liệuCấu tạo被 + 治 + 療 · bị + trì + liệu nghĩa thành phần: bị + trì + liệu