被活埋 bị hoạt mai Hán Việt: bị hoạt mai Tổng quan bị chôn sống Cấu tạo: 被 (bị) + 活 (hoạt) + 埋 (mai)Hán Việtbị hoạt maiCấu tạo被 + 活 + 埋 · bị + hoạt + mai nghĩa thành phần: bị + hoạt + mai Nghĩa ViệtCihui bị chôn sống