被派往 bị phái vãng Hán Việt: bị phái vãng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 派 (phái) + 往 (vãng)Hán Việtbị phái vãngCấu tạo被 + 派 + 往 · bị + phái + vãng nghĩa thành phần: bị + phái + vãng