被淘汰 bị đào thái Hán Việt: bị đào thái Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 淘 (đào) + 汰 (thái)Hán Việtbị đào tháiCấu tạo被 + 淘 + 汰 · bị + đào + thái nghĩa thành phần: bị + đào + thái