被灌輸 bèi guàn shū · bị quán thâu Hán Việt: bị quán thâu · Pinyin: bèi guàn shū Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 灌 (quán) + 輸 (thâu)Pinyinbèi guàn shūHán Việtbị quán thâuCấu tạo被 + 灌 + 輸 · bị + quán + thâu nghĩa thành phần: bị + quán + thâu