被照管 bị chiếu quản Hán Việt: bị chiếu quản Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 照 (chiếu) + 管 (quản)Hán Việtbị chiếu quảnCấu tạo被 + 照 + 管 · bị + chiếu + quản nghĩa thành phần: bị + chiếu + quản