被物化 bèi wù huà · bị vật hóa Hán Việt: bị vật hóa · Pinyin: bèi wù huà Tổng quan bị vật hóa Cấu tạo: 被 (bị) + 物 (vật) + 化 (hóa)Pinyinbèi wù huàHán Việtbị vật hóaCấu tạo被 + 物 + 化 · bị + vật + hóa nghĩa thành phần: bị + vật + hóa Nghĩa ViệtCihui bị vật hóaEngCC-CEDICT objectifiedCihui objectified