被用作 bị dụng tác Hán Việt: bị dụng tác Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 用 (dụng) + 作 (tác)Hán Việtbị dụng tácCấu tạo被 + 用 + 作 · bị + dụng + tác nghĩa thành phần: bị + dụng + tác