被甲执锐 bèi jiǎ zhí ruì · bị giáp chấp duệ Hán Việt: bị giáp chấp duệ · Pinyin: bèi jiǎ zhí ruì Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 甲 (giáp) + 执 (chấp) + 锐 (duệ)Pinyinbèi jiǎ zhí ruìHán Việtbị giáp chấp duệCấu tạo被 + 甲 + 执 + 锐 · bị + giáp + chấp + duệ nghĩa thành phần: bị + giáp + chấp + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"被坚执鋭"。