被痛毆 bèi tòng ōu · bị thống ẩu Hán Việt: bị thống ẩu · Pinyin: bèi tòng ōu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 痛 (thống) + 毆 (ẩu)Pinyinbèi tòng ōuHán Việtbị thống ẩuCấu tạo被 + 痛 + 毆 · bị + thống + ẩu nghĩa thành phần: bị + thống + ẩu