被看作 bị khán tác Hán Việt: bị khán tác Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 看 (khán) + 作 (tác)Hán Việtbị khán tácCấu tạo被 + 看 + 作 · bị + khán + tác nghĩa thành phần: bị + khán + tác