被磨損

bị ma tổn

Hán Việt: bị ma tổn

Tổng quan

cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, cuộc xung đột, bị cọ sờn, bị cọ xơ

Cấu tạo: (bị) + (ma) + (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, cuộc xung đột, bị cọ sờn, bị cọ xơ