被移交

bị di giao

Hán Việt: bị di giao

Tổng quan

trao cho, uỷ thác cho; trút cho, được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên

Cấu tạo: (bị) + (di) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trao cho, uỷ thác cho; trút cho, được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên