被穿破 bị xuyên phá Hán Việt: bị xuyên phá Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 穿 (xuyên) + 破 (phá)Hán Việtbị xuyên pháCấu tạo被 + 穿 + 破 · bị + xuyên + phá nghĩa thành phần: bị + xuyên + phá