被窩兒

bèi wō r bị oa nhi

Hán Việt: bị oa nhi · Pinyin: bèi wō r

Tổng quan

biến thể er hoá của 被窩|被窝

Cấu tạo: (bị) + (oa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 被窩|被窝

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为睡觉叠成的长筒形的被子他躺在~里不愿起来。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 被窩|被窝[bei4 wo1]
  • Cihui erhua variant of 被窩|被窝