被緊緊追逼 bị khẩn khẩn truy bức Hán Việt: bị khẩn khẩn truy bức Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 追 (truy) + 逼 (bức)Hán Việtbị khẩn khẩn truy bứcCấu tạo被 + 緊 + 緊 + 追 + 逼 · bị + khẩn + khẩn + truy + bức nghĩa thành phần: bị + khẩn + khẩn + truy + bức