被綁架 bèi bǎng jià · bị bảng giá Hán Việt: bị bảng giá · Pinyin: bèi bǎng jià Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 綁 (bảng) + 架 (giá)Pinyinbèi bǎng jiàHán Việtbị bảng giáCấu tạo被 + 綁 + 架 · bị + bảng + giá nghĩa thành phần: bị + bảng + giá