被揹書人

bèi bèi shū rén

Pinyin: bèi bèi shū rén

Tổng quan

người được chuyển nhượng (hối phiếu...); người được quyền lĩnh (séc...)

Cấu tạo: (bị) + + (thư) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người được chuyển nhượng (hối phiếu...); người được quyền lĩnh (séc...)