被脣綱 bị thần cương Hán Việt: bị thần cương Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 脣 (thần) + 綱 (cương)Hán Việtbị thần cươngCấu tạo被 + 脣 + 綱 · bị + thần + cương nghĩa thành phần: bị + thần + cương