被膜的 bị mô đích Hán Việt: bị mô đích Tổng quan (thuộc) vỏ; dùng làm vỏ Cấu tạo: 被 (bị) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtbị mô đíchCấu tạo被 + 膜 + 的 · bị + mô + đích nghĩa thành phần: bị + mô + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) vỏ; dùng làm vỏ