被蒸餾物 bị chưng lựu vật Hán Việt: bị chưng lựu vật Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 蒸 (chưng) + 餾 (lựu) + 物 (vật)Hán Việtbị chưng lựu vậtCấu tạo被 + 蒸 + 餾 + 物 · bị + chưng + lựu + vật nghĩa thành phần: bị + chưng + lựu + vật