被虐待狂
bị ngược đãi cuồng
Hán Việt: bị ngược đãi cuồng · Pinyin: bèi nüè dài kuáng
Tổng quan
sự khổ dâm; sự bạo dâm người thông dâm
Nghĩa
Việt
- Cihui sự khổ dâm; sự bạo dâm người thông dâm
Eng
- Cihui 被虐待狂 èinüèdàikuáng n. masochism