被襲擊 bèi xí jī · bị tập kích Hán Việt: bị tập kích · Pinyin: bèi xí jī Tổng quan bị tập kích Cấu tạo: 被 (bị) + 襲 (tập) + 擊 (kích)Pinyinbèi xí jīHán Việtbị tập kíchCấu tạo被 + 襲 + 擊 · bị + tập + kích nghĩa thành phần: bị + tập + kích Nghĩa ViệtCihui bị tập kích