被褡子 bèi dā zi · bị đáp tử Hán Việt: bị đáp tử · Pinyin: bèi dā zi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 褡 (đáp) + 子 (tử)Pinyinbèi dā ziHán Việtbị đáp tửCấu tạo被 + 褡 + 子 · bị + đáp + tử nghĩa thành phần: bị + đáp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同‘背搭子’。