被覆物

bèi fù wù bị phúc vật

Hán Việt: bị phúc vật · Pinyin: bèi fù wù

Tổng quan

lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )

Cấu tạo: (bị) + (phúc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )