被覆線 bị phúc tuyến Hán Việt: bị phúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 覆 (phúc) + 線 (tuyến)Hán Việtbị phúc tuyếnCấu tạo被 + 覆 + 線 · bị + phúc + tuyến nghĩa thành phần: bị + phúc + tuyến Nghĩa EngCihui 被覆線 èifùxiàn n. insulated wire