被視為 bèi shì wéi · bị thị vi Hán Việt: bị thị vi · Pinyin: bèi shì wéi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 視 (thị) + 為 (vi)Pinyinbèi shì wéiHán Việtbị thị viCấu tạo被 + 視 + 為 · bị + thị + vi nghĩa thành phần: bị + thị + vi