被覺察

bị giác sát

Hán Việt: bị giác sát

Tổng quan

chào, chào hỏi, đón chào, chào mừng, hoan hô, bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai), (Ê,cốt) khóc lóc, than khóc

Cấu tạo: (bị) + (giác) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chào, chào hỏi, đón chào, chào mừng, hoan hô, bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai), (Ê,cốt) khóc lóc, than khóc