被解放 bèi jiě fàng · bị giải phóng Hán Việt: bị giải phóng · Pinyin: bèi jiě fàng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 解 (giải) + 放 (phóng)Pinyinbèi jiě fàngHán Việtbị giải phóngCấu tạo被 + 解 + 放 · bị + giải + phóng nghĩa thành phần: bị + giải + phóng