被解除 bị giải trừ Hán Việt: bị giải trừ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 解 (giải) + 除 (trừ)Hán Việtbị giải trừCấu tạo被 + 解 + 除 · bị + giải + trừ nghĩa thành phần: bị + giải + trừ