被討論 bị thảo luận Hán Việt: bị thảo luận Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việtbị thảo luậnCấu tạo被 + 討 + 論 · bị + thảo + luận nghĩa thành phần: bị + thảo + luận