被詆譭 bèi dǐ huǐ · bị để hủy Hán Việt: bị để hủy · Pinyin: bèi dǐ huǐ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 詆 (để) + 譭 (hủy)Pinyinbèi dǐ huǐHán Việtbị để hủyCấu tạo被 + 詆 + 譭 · bị + để + hủy nghĩa thành phần: bị + để + hủy