被詛咒 bèi zǔ zhòu · bị trớ chú Hán Việt: bị trớ chú · Pinyin: bèi zǔ zhòu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 詛 (trớ) + 咒 (chú)Pinyinbèi zǔ zhòuHán Việtbị trớ chúCấu tạo被 + 詛 + 咒 · bị + trớ + chú nghĩa thành phần: bị + trớ + chú