被詢人 bị tuân nhân Hán Việt: bị tuân nhân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 詢 (tuân) + 人 (nhân)Hán Việtbị tuân nhânCấu tạo被 + 詢 + 人 · bị + tuân + nhân nghĩa thành phần: bị + tuân + nhân Nghĩa EngCihui 被詢人 èixúnrén n. informant M:¹ge/¹míng/²wèi