被誘拐 bèi yòu guǎi · bị dụ quải Hán Việt: bị dụ quải · Pinyin: bèi yòu guǎi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 誘 (dụ) + 拐 (quải)Pinyinbèi yòu guǎiHán Việtbị dụ quảiCấu tạo被 + 誘 + 拐 · bị + dụ + quải nghĩa thành phần: bị + dụ + quải