被說成 bị thuyết thành Hán Việt: bị thuyết thành Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 說 (thuyết) + 成 (thành)Hán Việtbị thuyết thànhCấu tạo被 + 說 + 成 · bị + thuyết + thành nghĩa thành phần: bị + thuyết + thành