被請求 bèi qǐng qiú · bị thỉnh cầu Hán Việt: bị thỉnh cầu · Pinyin: bèi qǐng qiú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 請 (thỉnh) + 求 (cầu)Pinyinbèi qǐng qiúHán Việtbị thỉnh cầuCấu tạo被 + 請 + 求 · bị + thỉnh + cầu nghĩa thành phần: bị + thỉnh + cầu