被論人

bèi lùn rén bị luận nhân

Hán Việt: bị luận nhân · Pinyin: bèi lùn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (luận) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訴訟中的被告。元.鄭廷玉《後庭花》第三折:「為甚麼將原告人倒監押?哎!你個被論人莫驚諕。」元.鄭光祖《周公攝政》第四折:「如今被論人當了罪責,不想那元吉人安然在。」