被警告 bèi jǐng gào · bị cảnh cáo Hán Việt: bị cảnh cáo · Pinyin: bèi jǐng gào Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Pinyinbèi jǐng gàoHán Việtbị cảnh cáoCấu tạo被 + 警 + 告 · bị + cảnh + cáo nghĩa thành phần: bị + cảnh + cáo