被論人

bèi lùn rén bị luận nhân

Hán Việt: bị luận nhân · Pinyin: bèi lùn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (luận) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指欣讼时的被告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指欣讼时的被告。