被證實的

bị chứng thật đích

Hán Việt: bị chứng thật đích

Tổng quan

ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên

Cấu tạo: (bị) + (chứng) + (thật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên