被譯語言 bị dịch ngữ ngôn Hán Việt: bị dịch ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 譯 (dịch) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtbị dịch ngữ ngônCấu tạo被 + 譯 + 語 + 言 · bị + dịch + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: bị + dịch + ngữ + ngôn