被誤導 bèi wù dǎo · bị ngộ đạo Hán Việt: bị ngộ đạo · Pinyin: bèi wù dǎo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 誤 (ngộ) + 導 (đạo)Pinyinbèi wù dǎoHán Việtbị ngộ đạoCấu tạo被 + 誤 + 導 · bị + ngộ + đạo nghĩa thành phần: bị + ngộ + đạo