被趕走 bèi gǎn zǒu · bị cản tẩu Hán Việt: bị cản tẩu · Pinyin: bèi gǎn zǒu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 趕 (cản) + 走 (tẩu)Pinyinbèi gǎn zǒuHán Việtbị cản tẩuCấu tạo被 + 趕 + 走 · bị + cản + tẩu nghĩa thành phần: bị + cản + tẩu