被跟蹤 bèi gēn zōng · bị cân tung Hán Việt: bị cân tung · Pinyin: bèi gēn zōng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)Pinyinbèi gēn zōngHán Việtbị cân tungCấu tạo被 + 跟 + 蹤 · bị + cân + tung nghĩa thành phần: bị + cân + tung