被蹂躪的 bị nhựu lận đích Hán Việt: bị nhựu lận đích Tổng quan bị chà đạp, bị áp bức, bị đè nén Cấu tạo: 被 (bị) + 蹂 (nhựu) + 躪 (lận) + 的 (đích)Hán Việtbị nhựu lận đíchCấu tạo被 + 蹂 + 躪 + 的 · bị + nhựu + lận + đích nghĩa thành phần: bị + nhựu + lận + đích Nghĩa ViệtCihui bị chà đạp, bị áp bức, bị đè nén