被轉送 bèi zhuǎn sòng · bị chuyển tống Hán Việt: bị chuyển tống · Pinyin: bèi zhuǎn sòng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 轉 (chuyển) + 送 (tống)Pinyinbèi zhuǎn sòngHán Việtbị chuyển tốngCấu tạo被 + 轉 + 送 · bị + chuyển + tống nghĩa thành phần: bị + chuyển + tống