被轟炸 bèi hōng zhà · bị oanh tạc Hán Việt: bị oanh tạc · Pinyin: bèi hōng zhà Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Pinyinbèi hōng zhàHán Việtbị oanh tạcCấu tạo被 + 轟 + 炸 · bị + oanh + tạc nghĩa thành phần: bị + oanh + tạc